đoạn mại

đoạn mại

Ông cụ giữ tờ khế ước đoạn mại mảnh vườn của gia đình.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ , ít dùng):
    • Bán dứt khoát, bán hẳn: Hành động bán một tài sản (thường đất đai, nhà cửa) một cách chắc chắn, không điều kiện mua lại, không phải cầm cố hay cho thuê mua.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình ông ấy đã quyết định đoạn mại mảnh đất tổ tiên để tiền chữa bệnh. (Gia đình ông ấy đã quyết định bán dứt khoát mảnh đất tổ tiên để tiền chữa bệnh.)
    • Trong các văn tự cổ, chữ "đoạn mại" thường xuất hiện trong các hợp đồng chuyển nhượng ruộng đất. (Trong các văn tự cổ, chữ "đoạn mại" thường xuất hiện trong các hợp đồng chuyển nhượng ruộng đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Văn tự đoạn mại" hoặc "Khế ước đoạn mại": Chỉ giấy tờ, hợp đồng ghi nhận việc bán dứt khoát tài sản.
    • Cụ cố tôi còn giữ được tờ khế ước đoạn mại mảnh vườn từ thời ông cố. (Cụ cố tôi còn giữ được tờ hợp đồng bán dứt khoát mảnh vườn từ thời ông cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Đoạn (trong ngữ cảnh này): Có nghĩadứt, chấm dứt, cắt đứt.
  • Mại: Có nghĩabán (từ Hán Việt).
  • Chuyển nhượng (động từ, hiện đại): Chuyển giao quyền sở hữu (có thể bao hàm cả việc mua bán dứt khoát các hình thức khác).
  • Bán đứt (động từ, thông tục): Cách nói hiện đại, có nghĩa tương tự "đoạn mại".
Từ đồng nghĩa
  • Bán dứt điểm: Bán một lần, chấm dứt quyền sở hữu.
  • Bán hẳn: Bán hoàn toàn, không giữ lại quyền lợi .
  • Bán tuyệt đối: Bán một cách triệt để (ít dùng).
Từ trái nghĩa
  • Cầm cố: Đưa tài sản cho người khác để vay tiền, có thể chuộc lại.
  • Thế chấp: Dùng tài sản để đảm bảo khoản vay, vẫn giữ quyền sở hữu.
  • Cho thuê mua: Cho thuê với điều kiện người thuê có thể mua lại sau một thời gian.
Lưu ý sử dụng
  • "Đoạn mại" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc giao dịch dân sự thời xưa (trước thế kỷ 20).
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này hầu như không còn được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Các thuật ngữ pháp lý hiện nay như "chuyển nhượng quyền sử dụng đất", "mua bán tài sản" được sử dụng phổ biến hơn.
  • Việc hiểu từ này chủ yếu phục vụ cho việc đọc hiểu các văn bản cổ, gia phả hoặc tài liệu lịch sử.